marine iguana

marine iguana

A marine iguana basks on a dark volcanic rock by the ocean.

Định nghĩa

Danh từ: - Kỳ nhông biển: "marine iguana" một loài thằn lằn sốngbờ biển, chuyên ăn rong biển, chỉ tại Quần đảo Galapagos.

dụ sử dụng
  • (Kỳ nhông biển loài độc đáo có thể lặn xuống đại dương để ăn rong biển.)
  • (Du khách thường đến Quần đảo Galapagos để ngắm kỳ nhông biển trong môi trường sống tự nhiên của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a marine iguana": dùng để chỉ đặc điểm sinh học hoặc hành vi của loài này.
    • The marine iguana is the only lizard that forages in the sea. (Kỳ nhông biển loài thằn lằn duy nhất kiếm ăn dưới biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Iguana (n): kỳ nhông (nói chung, thường loài sống trên cạn).
    • The green iguana is popular as a pet, unlike the marine iguana. (Kỳ nhông xanh được ưa chuộng làm thú cưng, không giống như kỳ nhông biển.)
Từ đồng nghĩa
  • Galapagos iguana: kỳ nhông Galapagos (cách gọi khác, nhấn mạnh vùng phân bố).
  • Sea iguana: kỳ nhông biển (từ đồng nghĩa trực tiếp).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ hoặc cụm động từ phổ biến liên quan đến "marine iguana".